psi particle

psi particle

A scientist observes a psi particle decay event in a detector display.

Định nghĩa

Danh từ: Hạt psi (psi particle) một loại hạt trung hòa (không mang điện tích) thuộc họ meson, khối lượng rất lớn so với các meson thông thường. Hạt này được phát hiện trong các thí nghiệm vật năng lượng cao đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu cấu trúc của vật chất lực tương tác mạnh.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra hạt psi đã cách mạng hóa ngành vật hạt vào những năm 1970.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hạt psi để hiểu hành vi của các hạt quark.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psi particle decay": sự phân của hạt psi, một quá trình hạt psi biến đổi thành các hạt khác.

    • The decay of the psi particle produces a variety of lighter mesons. (Sự phân của hạt psi tạo ra nhiều loại meson nhẹ hơn.)
  • "psi particle production": sự tạo ra hạt psi trong các máy gia tốc hạt.

    • High-energy collisions are required for psi particle production. (Các va chạm năng lượng cao cần thiết để tạo ra hạt psi.)
Biến thể từ gần giống
  • Meson psi (danh từ): tên gọi khác của hạt psi, nhấn mạnh bản chất một hạt meson.

    • The meson psi is also known as the J/psi particle. (Meson psi còn được gọi là hạt J/psi.)
  • Hạt J/psi (danh từ): tên gọi phổ biến khác của hạt psi, thường dùng trong tài liệu vật .

    • The J/psi particle was independently discovered by two research groups. (Hạt J/psi được phát hiện độc lập bởi hai nhóm nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt trung hòa nặng: một cách mô tả chung cho các hạt meson khối lượng lớn không mang điện tích.
  • Hạt quarkonium: hạt psi thường được phân loại một dạng quarkonium (gồm một quark một phản quark nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)